Giá Vàng Hôm Nay - Giá Vàng Miếng, Trang Sức ngày 10-04-2020

(Giá vàng được cập nhật lúc 18:31:59 10-04-2020)

Giá vàng 9999 Hôm Nay

Hệ Thống Giá Mua
1.000₫/lượng
Giá Bán
1.000₫/lượng
SJC HCM 1-10L 47.400 150 48.250 150
SJC Hà Nội 47.400 150 48.270 150
DOJI HCM 47.500 400 48.300 500
DOJI HN 47.500 500 48.300 600
PNJ HCM 47.000 300 48.200 300
PNJ Hà Nội 47.000 300 48.200 300

Sản Phẩm Vàng Ý Bán Chạy
Lắc tay vàng ý Lucky Coin
2.449.300 ₫ 3.499.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 1.049.700 ₫ (30%)
Mặt dây chuyền vàng ý Gold Key
1.749.300 ₫ 2.499.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 749.700 ₫ (30%)
Nhẫn vàng ý White Center
1.399.300 ₫ 1.999.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 599.700 ₫ (30%)
Mặt dây chuyền vàng ý Diamond Gold
1.749.300 ₫ 2.499.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 749.700 ₫ (30%)
Mặt dây chuyền vàng ý Flower Gold
2.099.300 ₫ 2.999.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 899.700 ₫ (30%)
Mặt dây chuyền vàng ý Klever
2.099.300 ₫ 2.999.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 899.700 ₫ (30%)
Lắc chân vàng ý My Girl
3.849.300 ₫ 5.499.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 1.649.700 ₫ (30%)
Lắc chân vàng ý Bella White
3.149.300 ₫ 4.499.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 1.349.700 ₫ (30%)
Hoa tai vàng ý Clover
3.849.300 ₫ 5.499.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 1.649.700 ₫ (30%)
Hoa tai vàng ý Sara
4.199.300 ₫ 5.999.000 ₫ Tiết kiệm 30%Tiết kiệm 1.799.700 ₫ (30%)


Giá vàng 9999 SJC Chi Nhánh Khác

Hệ Thống Giá Mua
1.000₫/lượng
Giá Bán
1.000₫/lượng
Phú Qúy SJC 47.450 50 48.150 50
Bảo Tín Minh Châu 47.100 48.100
Mi Hồng 47.200 48.200
EXIMBANK 47.300 48.000
ACB 47.300 300 48.000 200
Sacombank 47.350 450 48.430 380
SCB 47.250 150 47.950 150
MARITIME BANK 47.200 600 48.800 600
SJC Đà Nẵng 47.400 150 48.270 150
SJC Nha Trang 47.390 150 48.270 150
SJC Cà Mau 47.400 150 48.270 150
SJC Bình Phước 47.380 150 48.270 150
SJC Huế 47.370 150 48.280 150
SJC Biên Hòa 47.400 150 48.250 150
SJC Miền Tây 47.400 150 48.250 150
SJC Quãng Ngãi 47.400 150 48.250 150
SJC Đà Lạt 47.420 150 48.300 150
SJC Long Xuyên 47.400 150 48.270 150
TPBANK GOLD 47.300 300 48.200 500


Vàng Trang Sức JSC

Loại Giá Mua
1.000₫/lượng
Giá Bán
1.000₫/lượng
Nhẫn 9999 1c->5c 45.000 200 46.000 200
Vàng nữ trang 9999 44.600 200 45.700 200
Vàng nữ trang 24K 43.848 198 45.248 198
Vàng nữ trang 18K 32.828 150 34.428 150
Vàng nữ trang 14K 25.196 117 26.796 117
Vàng nữ trang 10K 17.609 84 19.209 84